product-details
product-details
product-details
product-details
product-details
product-details
product-details
product-details
Điện Thoại

iPhone X 64GB

3652 Views
20.200.000 ₫
Bảo hành: 12 tháng chính hãng Apple
Màu:
Số lượng:

Nguyên hộp "iPhone X 64GB" bao gồm:
1 máy, 1 tai nghe, dây cáp, sạc, cây lấy sim, đầu chuyển lightning sang jack tai nghe 3.5mm, tài liệu hướng dẫn.

Mua hàng tại Nam Việt

- Tặng dán màn hình trước sau
- Giảm 10% khi mua phụ kiện
- Tạo tài khoản ID Apple miễn phí
- Cài đặt các phần mềm, ứng dụng VP,
​games, nhạc...có bản quyền miễn phí.

260 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.8, Q.3, Tp.HCM

Tel: (028) 3932 0660 - Phone: 0903 66 99 49 .

 

 


Màn hình lớn, hiển thị đẹp hơn, chức năng mở khóa kiểu mới... là những ưu điểm vượt trội của iPhone X so với 2 phiên bản ra mắt cùng thời điểm.



Màn hình lớn hơn: iPhone 8 và iPhone 8 Plus có màn hình 4,7 và 5,5 inch, trong khi iPhone X là 5,8 inch, che phủ gần hết bề mặt chiếc điện thoại. Điều này giúp người sử dụng trải nghiệm thiết bị được thoải mái, dễ dàng.
 


Màn hình hiển thị đẹp hơn: iPhone X là mẫu iPhone đầu tiên sử dụng màn hình OLED. Màn hình này hiển thị màu sắc chính xác, sắc nét hơn và màu đen đậm hơn. Hơn nữa, iPhone X hỗ trợ HDR nên hiệu ứng hình ảnh sẽ đẹp hơn, trong khi các mẫu còn lại không hỗ trợ tính năng này.
 


Chức năng mở khóa kiểu mới: Tính năng mới nổi bật nhất của iPhone X là mở khóa bằng nhận diện khuôn mặt Face ID. Theo Apple, Face ID chính xác và nhanh hơn hẳn Touch ID được sử dụng trong iPhone 8 và 8 Plus.
 


Camera trước chụp ảnh đẹp hơn: So với camera Face Time HD của iPhone 8 và 8 Plus thì True Depth của iPhone X có đầy đủ những chức năng và chi tiết tương tự nhưng có thể chụp ảnh tự sướng tốt hơn. Hơn nữa, iPhone X có 3 tính năng độc quyền cho camera trước là Portrait Mode Selfie (xóa phông), Portrait Lighting (ánh sáng chân dung), Animoji (biểu tượng cảm xúc) có thể bắt chước điệu bộ khuôn mặt và giọng nói người dùng.



Camera sau cũng tốt hơn: Khác biệt lớn nhất của iPhone X là chức năng chống rung (OIS) cho cả ống kính góc rộng và tele ở camera sau. iPhone 8 Plus chỉ có OIS cho ống kính góc rộng. Điều này đồng nghĩa iPhone X có thể chụp ảnh sắc nét hơn trong mọi trường hợp.
 

 

 

 

  • Màn hình
 
Công nghệ màn hình
Độ phân giải
Màn hình rộng
Cảm ứng
Mặt kính cảm ứng
LED-backlit IPS LCD
1125 x 2436 pixels (~458 ppi pixel density)
5.8 inches (~82.9% screen-to-body ratio)
Cảm ứng điện dung đa điểm LED-backlit IPS LCD
Kính oleophobic (ion cường lực)
  • Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành
Chipset (hãng SX CPU)
Số nhân của CPU
Tốc độ CPU
Chip đồ họa (GPU)
iOS 11
Apple A11 Bionic với công nghệ 64Bit, Neural Engine, chip chuyển động M11.
6 nhân Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral)

Apple GPU (three-core graphics)
  • Camera sau
 
Độ phân giải
Quay phim
Đèn Flash
Thông tin khác

 
Dual 12 MP, f/1.8 & f/2.4, phase detection autofocus, OIS, 2x optical zoom, quad-LED (dual tone) flash
Quay video HD [email protected]/30/60fps, [email protected]/60/120/240fps
Dual-tone LED
Chụp liên tục, dải tương phản mở rộng HDR, chụp phong cảnh Panorama (lên đến 63MP)
Ổn định hình ảnh quang học cho video
  • Camera trước
 
Độ phân giải
Quay phim
Videocall
Thông tin khác









 
7 MP, f/2.2
Quay video HD [email protected], [email protected], face detection, HDR, panorama
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT
Retina flash
Chụp hình màn ảnh rộng cho hình ảnh và Live Photos
Auto HDR
Cảm biến chiếu sáng mặt sau
Cơ thể và nhận diện khuôn mặt
Ổn định hình ảnh tự động
Chế độ chụp đa dạng, thông minh
Kiểm soát phơi sáng
Chế độ hẹn giờ
  • Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong (ROM)
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa
3 GB
64 GB
Đang cập nhật
Không
Không
  • Kết nối
 

Băng tần 2G
Băng tần 3G
Hỗ trợ 4G
Số khe sim
Loại Sim
Wifi
GPS
Bluetooth
NFC
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe
Kết nối khác
USB

GSM 850/900/1800/1900
HSDPA 850/900/1900/2100, LTE
4G LTE
1 Sim
Nano SIM
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
Có, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
5.0, A2DP, LE
Có (Apple Pay only)
Lightning
3.5 mm
NFC
3.0
  • Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế
Chất liệu
Kích thước
Trọng lượng (g)
Màu sắc
Nguyên khối
Hợp kim nhôm
143.6 x 70.9 x 7.7 mm
174g
Space Gray, Silver
  • Thông tin pin
Dung lượng pin
Loại pin



 
Đang cập nhật
Pin chuẩn Li-Po
Thời gian chờ: lên đến 240 h (2G) / Lên đến 240 h (3G)
Thời gian đàm thoại: lên đến 21 h (3G)
Nghe nhạc: lên đến 60 h
  • Giải trí & Ứng dụng
Xem phim
Nghe nhạc
Ghi âm
Radio
Chức năng khác



















 
MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
AMR, MP3, WAV, WMA, eAAC+

Không
Mở khóa bằng vân tay
Sử dụng Nano-Sim
Apple Pay (Visa, MasterCard, AMEX certified)
Chống ồn với mic chuyên dụng
Chống nước và bụi chuẩn IP67, chống nước lên đến 1 mét khoảng 30 phút
Chia sẽ file với AirDrop
Ra lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên Siri
Dịch vụ điện toán đám mây iCloud
Tích hợp Twitter và Facebook
TV-out
Maps
iBooks PDF reader
Nghe / Chỉnh sửa Audio/video
Lịch tổ chức
Xem văn bản
Xem / Chỉnh sửa video
Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
Nhập liệu đoán trước từ

 

Giỏ Hàng Trống

(028) 3 9320660